Bộ chạm nhảy tăng chiều cao Midu
120.000₫
Xem & đặt hàng 
| Thương hiệu | KIDSMIX |
| Xuất xứ thương hiệu | Pháp |
| Nơi sản xuất | Pháp |
| Thương hiệu | KIDSMIX |
| Xuất xứ thương hiệu | Pháp |
| Nơi sản xuất | Pháp |
| Khối lượng | 800 gr |
| Giới tính | Tất cả |
| Hạn sử dụng sản phẩm | 2027 Năm |
| Lứa tuổi | 0 - 12 tháng tuổi |
Dinh dưỡng công thức cho trẻ từ 0–12 tháng tuổi
Kidsmix Advanced Formula 1 là sản phẩm dinh dưỡng công thức dành cho trẻ nhỏ trong giai đoạn 0–12 tháng – giai đoạn nền tảng cho sự phát triển thể chất, trí não và hệ miễn dịch.
Sản phẩm được sản xuất tại nhà máy Nutribio (Pháp) – thành viên Tập đoàn Sodiaal, tập đoàn sữa hàng đầu châu Âu với hơn 40 năm kinh nghiệm trong nghiên cứu và sản xuất sữa công thức chất lượng cao.
| Giá trị dinh dưỡng | Đơn vị | Mỗi 100g bột | Mỗi 100 ml |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | kcal | 507 | 65 |
| Protein | g | 10.9 | 1.41 |
| - Tỷ lệ Casein/Whey protein | % | 1.7 | 38/62 |
| - Alpha-lactalbumin | g | 1.7 | 0.22 |
| Carbohydrates | g | 54.7 | 7.06 |
| - Lactose | g | 54.7 | 7.06 |
| Fat | g | 27.2 | 3.51 |
| - Linoleic acid | mg | 3400 | 439 |
| - Alpha-linolenic acid | mg | 350 | 45.2 |
| - DHA | mg | 100 | 12.9 |
| - Arachidonic acid | mg | 100 | 12.9 |
| Sodium | mg | 170 | 21.9 |
| Dietary fiber | g | 2.08 | 0.27 |
| - GOS | g | 1.8 | 0.23 |
| - 2’-Fucosyllactose | g | 0.188 | 0.02 |
| - Lacto-N-neotetraose | g | 0.094 | 0.01 |
| Vitamin | |||
| Vitamin A | µg-RE | 450 | 58.1 |
| Vitamin D3 | µg | 8 | 1.0 |
| Ascorbic acid | mg | 80 | 10.3 |
| Thiamine | mg | 0.40 | 0.05 |
| Vitamin B2 | mg | 0.85 | 0.11 |
| Niacin | mg | 2.0 | 0.26 |
| Pantothenic acid | mg | 2.6 | 0.34 |
| Vitamin B6 | mg | 0.25 | 0.03 |
| Biotin | µg | 11 | 1.4 |
| Folic acid | µg | 70 | 9.0 |
| Vitamin B12 | µg | 1.9 | 0.25 |
| Vitamin K1 | µg | 30 | 3.9 |
| Vitamin E | mg α-TE | 8 | 1.0 |
| Minerals | |||
| Potassium | mg | 500 | 64.5 |
| Calcium | mg | 375 | 48.4 |
| Phosphorus | mg | 225 | 29.0 |
| Iron | mg | 6.5 | 0.84 |
| Zinc | mg | 3.8 | 0.49 |
| Magnesium | mg | 48 | 6.2 |
| Chloride | mg | 380 | 49.0 |
| Iodine | µg | 80 | 10.3 |
| Copper | µg | 420 | 54.2 |
| Manganese | µg | 45 | 5.8 |
| Selenium | µg | 16 | 2.1 |
| Other nutrients | |||
| Choline | Mg | 130 | 16.8 |
| Inositol | mg | 40 | 5.2 |
| Carnitine | mg | 11 | 1.4 |
| Taurine | mg | 40 | 5.2 |
| Nucleotides | mg | 24 | 3.1 |